- Ống lót nén tiêu chuẩn và loại vát một đầu, Ø4 đến Ø12
- Vòng nén (tiêu chuẩn và vát) dùng kèm ống lót
- Đầu nối vú mỡ (dòng PG)
PA/PB/PG
Ống lót nén (Compression Bushing)
Ống lót nén, vòng nén và đầu nối vú mỡ (dòng PA/PB/PG) dùng để nối ống với bộ chia và bộ bôi trơn, đường kính Ø4-Ø12. Chi tiết hơn
| Model | Đường kính | d (mm) | L (mm) | H (mm) | Ren ngoài | Trọng lượng tịnh (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PA-4 | Ø4 | 4.1 | 12.0 | 8 | M8xP1.0 | 3 |
| PA-6 | Ø6 | 6.1 | 12.5 | 10 | M10xP1.0 | 4 |
| PA-8 | Ø8 | 8.1 | 14.0 | 14 | M14xP1.5 | 9 |
| PA-10 | Ø10 | 10.1 | 15.0 | 16 | M16xP1.5 | 12 |
| PA-12 | Ø12 | 12.1 | 16.0 | 19 | M18xP1.5 | 16 |
| PA104 (One-Side-Tapered) | Ø4 | 4.1 | 12.0 | 8 | M8xP1.0 | 3.0 |
| PA106 (One-Side-Tapered) | Ø6 | 6.1 | 12.5 | 10 | M10xP1.0 | 4.0 |
| PA108 (One-Side-Tapered) | Ø8 | 8.1 | 14.0 | 14 | M14xP1.5 | 9.7 |
| PB-4 (Sleeve) | Ø4 | 4.1 | 6.0 | 4.6 | - | 0.3 |
| PB-6 (Sleeve) | Ø6 | 6.1 | 8.0 | - | 0.6 | |
| PB-8 (Sleeve) | Ø8 | 8.1 | 11.0 | 7.0 | - | 2.0 |
| PB-10 (Sleeve) | Ø10 | 10.1 | 13.5 | 8.0 | - | 3.0 |
| PB-12 (Sleeve) | Ø12 | 12.1 | 16.0 | 9.0 | - | 4.0 |
| PG-004 (Grease Nipple) | - | - | 12 | 8 | M8xP1.0 | 4 |
| PG-1 (Grease Nipple) | - | - | 10 | PT1/8 | 6 |