Bơm dầu tự động kiểu điện trở CEN01

SKU bơm-dầu-tự-động-kiểu-điện-trở-cen01-20250404024412 Categories ,
Máy bôi trơn dầu điện trở
Loại bằng điện – Điều khiển bằng PLC

*Model

CEN01

*Dung tích bình chứa (Vật liệu)

2L (Resin)
2L (Alum.)
3L (Resin)
4L (Resin)
4L (Alum.)
8L (Iron)

*Điện áp

110V, 60Hz
220V, 50Hz
220V, 60Hz

*Đường kính xả

φ4
φ6
φ4 W/Pressure Gauge
φ6 W/Pressure Gauge

Yêu cầu đặc biệt

Add a Buzzer
NO Contact Pressure Switch
NO Contact Float Switch
Increase Discharge Volume to 260cc/min

Description

  1. Thời gian hoạt động và khoảng thời gian của CEN01 được điều khiển bởi PLC.
  2. CEN01 có đồng hồ đo áp suất cho phép người dùng kiểm tra áp suất hoạt động dễ dàng.
  3. CEN01 có công tắc áp suất ổ cắm tiếp điểm NC 1kgf/cm2 tự động phát hiện áp suất hoạt động và gửi tín hiệu khi áp suất thấp hơn giá trị đặt trước.
  4. CEN01 có công tắc phao tiếp điểm NC tự động phát hiện mức dầu và gửi tín hiệu khi mức dầu thấp.
  5. CEN01 có bộ dập tắt tia lửa điện giúp ngăn ngừa tia lửa điện của các tiếp điểm công tắc và sự can nhiễu của điện áp tăng với PLC và kéo dài tuổi thọ.
  6. CEN01 có nút cấp dầu, có thể được sử dụng để cấp dầu thủ công trong vòng chưa đầy 3 phút để tránh quá tải động cơ.
  7. CEN01 có bộ điều khiển nhiệt tắt động cơ trong khoảng 5 phút khi động cơ quá nóng.

cen01 Dimensional Drawing


◆ Dữ Liệu Kích Thước

Dung Tích Bình Chứa Vật Liệu Bình Chứa Chiều Dài (mm) Chiều Rộng (mm) Chiều Cao (mm) Khoảng Cách Lỗ Cố Định (mm) Trọng Lượng Tịnh (kg)
2L Resin 213 128 244 177 3.40
2L Alum. 221 150 234 95x200 4.55
3L Resin 227 167 248 205 3.85
4L Resin 277 162 259 250 4.30
4L Alum. 297 170 253 95x280 5.30
8L Iron 355 201 270 95x338 7.95

◆ Dữ Liệu Kỹ Thuật

Công Suất Motor 30±3W
Điện Áp 110V 220V
Ampe 2A 1A
Hertz 60Hz 50Hz, 60Hz
Lưu Lượng Xả Tối Đa 130cc/min, 260cc/min
Áp Suất Vận Hành Tối Đa 15kgf/c㎡
Đường Kính Lỗ Xả Ø4 , Ø6
Công Tắc Phao Tiếp Điểm NC (Tiếp Điểm NO theo yêu cầu)
Công Tắc Áp Suất Tiếp Điểm NC (Tiếp Điểm NO theo yêu cầu)
Độ Nhớt Phù Hợp Oil, 32-68 cSt@40oC

◆ Sơ Đồ Đấu Dây

cen01 wiring diagram
M     =  Motor
GND =  Ground
WS   =  Float Switch
DK    =  Feed-Oil Button
DS    =  Pressure Switch

◆ Mã Đặt Hàng

Model Dung Tích Bình Chứa (Vật Liệu) Điện Áp Đường Kính Lỗ Xả Yêu Cầu Đặc Biệt
CEN01 01 C 3
01 2L (Resin) A 110V, 60Hz 0 Ø4 B Thêm Còi Báo
02 2L (Alum.) B 220V, 50Hz 1 Ø6 PO Công Tắc Áp Suất Tiếp Điểm NO
03 3L (Resin) C 220V, 60Hz 2 Ø4 Kèm Đồng Hồ Đo Áp Suất SO Công Tắc Phao Tiếp Điểm NO
04 4L (Resin) 3 Ø6 Kèm Đồng Hồ Đo Áp Suất Z Tăng Lưu Lượng Xả Lên 260cc/min
05 4L (Alum.)
08 8L (Iron)


Zalo