Bơm dầu tự động kiểu điện trở CESP

SKU bơm-dầu-tự-động-kiểu-điện-trở-cesp-20250404024437 Categories ,
Máy bôi trơn dầu điện trở
Loại tự động hẹn giờ

*Model

CESP

*Tank Capacity (Material)

— Please Select —
2L (Resin)
2L (Alum.)
3L (Resin)
4L (Resin)
4L (Alum.)
8L (Iron)

*Voltage

— Please Select —
110V,60Hz
220V,50Hz
220V,60Hz

*Discharge Bore

— Please Select —
φ4
φ6
φ4 W/Pressure Gauge
φ6 W/Pressure Gauge

*Operation Mode

— Please Select —
Turn-on-Feeding
Turn-on-Interval

Remarks

<td><input class=”form-control” id=”inquiry_remark” type=”text”/></td>

Description

  1. Các bộ điều chỉnh thời gian nằm bên trong hộp điều khiển của CESP. Có tám loại thời gian hoạt động và thời gian nghỉ cho lựa chọn.
  2. Có các đèn báo hoạt động (ACT) và nghỉ (INT) trên hộp điều khiển.
  3. Có hai chế độ hoạt động sau khi bật nguồn CESP. Chế độ tiêu chuẩn là bật-nghỉ.
    ● Bật-cấp dầu: Thời gian hoạt động bắt đầu trước sau khi bật nguồn.
    ● Bật-nghỉ: Thời gian nghỉ bắt đầu trước sau khi bật nguồn.
  4. Mô hình bật-nghỉ có chức năng ghi nhớ. Nếu nguồn điện đột ngột tắt trong thời gian nghỉ, CESP sẽ tiếp tục hoạt động từ thời gian nghỉ còn lại sau khi khởi động lại, điều này có thể tránh được tình trạng bôi trơn quá mức một cách hiệu quả.
  5. CESP có một công tắc phao tiếp điểm NC tự động phát hiện mức dầu và gửi tín hiệu khi mức dầu thấp.
  6. CESP có một còi báo phát ra âm thanh báo động khi mức dầu thấp.
  7. CESP có một nút cấp dầu (nút F), có thể được sử dụng để cấp dầu thủ công trong vòng chưa đầy 3 phút để tránh quá tải cho động cơ.
  8. CESP có một bộ điều khiển nhiệt tắt động cơ trong khoảng 5 phút khi động cơ quá nóng.

cesp Dimensional Drawing


◆ Dimensional Data

Tank Capacity Tank Material Length (mm) Width (mm) Height (mm) Fixed Hole Distance (mm) N.W. (kg)
2L Resin 200 129 235 145 2.30
2L Alum. 221 150 225 95x200 3.50
3L Resin 227 167 239 205 2.80
4L Resin 277 162 250 250 3.20
4L Alum. 297 170 244 95x280 4.20
8L Iron 355 201 261 95x338 6.85

◆ Technical Data

Operation Time 2, 3, 5, 10, 15, 20, 25, 30 sec
Interval Time 3, 5, 10, 15, 20, 30, 60, 180 min
Motor Power 20±3W
Voltage 110V 220V
Ampere 1.5A 1.0A
Hertz 60Hz 50Hz, 60Hz
Max. Discharge Volume 130cc/min
Max. Operating Pressure 10kgf/c㎡
Discharge Bore Ø4 , Ø6
Float Switch NC Contact
Suitable Viscosity Oil, 32-68 cSt@40oC

◆ Wiring Diagram

Power Ground Abnormal Output
POWER GND(P.E) COM NC(B) NO(A)

◆ Order Code

Model Tank Capacity(Material) Voltage Discharge Bore Operation Mode
CESP 01 C 1 2
01 2L (Resin) A 110V, 60Hz 0 Ø4 1 Turn-on-Feeding
02 2L (Alum.) B 220V, 50Hz 1 Ø6 2 Turn-on-Interval
03 3L (Resin) C 220V, 60Hz 2 Ø4 W/Pressure Gauge
04 4L (Resin) 3 Ø6 W/Pressure Gauge
05 4L (Alum.)
08 8L (Iron)


Zalo