- Lưu lượng xả chính xác, điều chỉnh 0.01-0.08cc/hành trình
- Vận hành bằng bộ tạo tần số (10 triệu chu kỳ) hoặc van solenoid điều khiển PLC (2 triệu chu kỳ)
- Cần nguồn khí nén 4-8 kgf/cm²
- Tiêu chuẩn 1 cổng ra, có thể tăng lên 2 cổng theo yêu cầu
- Tùy chọn reed switch (POM-A), công tắc mức mỡ từ tính; tương thích với súng phun OT
- POM-AP-07 dùng tuýp mỡ 700cc dùng một lần
POM-A/POM-AP
Bơm mỡ định lượng tối thiểu POM-A/POM-AP (khí nén)
Bơm mỡ định lượng cực nhỏ, chính xác, điều chỉnh 0.01-0.08cc/hành trình; POM-AP có lò xo kim loại, dùng tuýp mỡ 700cc dùng một lần. Chi tiết hơn
Dimensional Data
Technical Data
| Model | Dung tích hiệu dụng | Khoảng cách lỗ cố định (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Số đầu ra | Chiều cao (mm) | Trọng lượng tịnh (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| POM-A-35 | 1000cc | 115 | 150 | 125 | 1 | 261 | 1.67 |
| 2 | 290 | 2.08 | |||||
| POM-A-50 | 2000cc | 154 | 135 | 1 | 346 | 2.02 | |
| 2 | 374 | 2.43 | |||||
| POM-AP-07 | 700cc (Grease Cartridge) | 150 | 140.5 | 1 | 266.0 | 1.82 | |
| 2 | 294.5 | 2.23 | |||||
| POM-AP-40 | 550cc | 125.0 | 1 | 304.5 | 1.94 | ||
| 2 | 330.0 | 2.35 | |||||
| POM-AP-50 | 1500cc | 154 | 135.0 | 1 | 345.5 | 3.02 | |
| 2 | 374.0 | 3.43 |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Method of Actuation | Solenoid Valve / Frequency Generator |
| Voltage | AC110V / AC220V / DC24V |
| Ampere | 0.1A / 0.1A / 0.2A |
| Pneumatic Pressure | 4-8 kgf/cm² |
| Discharge Volume | 0.01cc - 0.08cc/stroke (Adjustable) |
| Air Inlet Bore | Ø8 |
| Discharge Bore | Ø4 |
| Magnetic Level Switch | Optional (NC or NO Contact) |
| Reed Switch | |
| Suitable Viscosity | POM-A: Grease NLGI 000-0; POM-AP-07: NLGI 000-0; POM-AP-40/50: NLGI 1, 2 |