Giới Thiệu Về Bơm Dầu Tự Động Kiểu Xả Áp CEWB
Bơm dầu tự động kiểu xả áp CEWB là một giải pháp bôi trơn tự động tiên tiến, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự chính xác và ổn định. Hệ thống này cung cấp lượng dầu bôi trơn được đo lường đến từng điểm bôi trơn riêng lẻ, đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc bôi trơn thủ công không còn đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và hiệu quả. Bơm dầu tự động CEWB ra đời để giải quyết vấn đề này, mang đến một hệ thống bôi trơn hoàn toàn tự động, giảm thiểu sự can thiệp của con người, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất máy móc.
Với khả năng điều chỉnh thời gian hoạt động và thời gian nghỉ, cùng với các tính năng bảo vệ như cảm biến mức dầu thấp, báo động và bộ điều khiển nhiệt, CEWB không chỉ là một sản phẩm bôi trơn, mà còn là một giải pháp toàn diện giúp bảo vệ và nâng cao hiệu suất của máy móc công nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tank Capacity (Material) / Dung tích bình chứa (Vật liệu) | 2L (Resin), 2L (Alum.), 3L (Resin), 4L (Resin), 4L (Alum.), 8L (Iron) | Tùy chọn |
| Operation Time / Thời gian hoạt động | 3-60 giây | Có thể điều chỉnh |
| Interval Time / Thời gian nghỉ | 1-60 phút, 1-180 phút, 1-12 giờ, 1-72 giờ | Có thể điều chỉnh |
| Motor Power / Công suất động cơ | 30 ± 3W | |
| Voltage / Điện áp | 110V, 220V | Tùy chọn |
| Ampere / Dòng điện | 2A (110V), 1A (220V) | |
| Hertz / Tần số | 60Hz (110V), 50Hz/60Hz (220V) | |
| Max. Discharge Volume / Lưu lượng xả tối đa | 130cc/min, 260cc/min | Tùy chọn (có thể tăng bằng tùy chọn đặc biệt) |
| Max. Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 15 kgf/cm² | |
| Discharge Bore / Đường kính xả | Ø4, Ø6 | Tùy chọn |
| Float Switch / Công tắc phao | NC Contact | Tiếp điểm thường đóng |
| Suitable Viscosity / Độ nhớt phù hợp | Oil, 32-68 cSt@40°C | Dầu |
| Dimensional Data / Dữ liệu kích thước (Dài x Rộng x Cao) | Xem bảng thông số chi tiết bên dưới | Tùy thuộc vào dung tích bình chứa |
| Fixed Hole Distance / Khoảng cách lỗ cố định | Xem bảng thông số chi tiết bên dưới | Tùy thuộc vào dung tích bình chứa |
| Net Weight (N.W.) / Trọng lượng tịnh | Xem bảng thông số chi tiết bên dưới | Tùy thuộc vào dung tích bình chứa |
◆ Dimensional Data
| Tank Capacity | Tank Material | Length (mm) | Width (mm) | Height (mm) | Fixed Hole Distance (mm) | N.W. (kg) |
| 2L | Resin | 213 | 142 | 244 | 177 | 3.42 |
| 2L | Alum. | 221 | 156 | 234 | 95×200 | 4.53 |
| 3L | Resin | 227 | 167 | 248 | 205 | 3.86 |
| 4L | Resin | 277 | 162 | 259 | 250 | 4.36 |
| 4L | Alum. | 297 | 173 | 253 | 95×280 | 5.36 |
| 8L | Iron | 355 | 201 | 270 | 95×338 | 8.06 |
Tính Năng Nổi Bật
- Bộ điều chỉnh thời gian hoạt động và thời gian nghỉ: Cho phép tùy chỉnh chu kỳ bôi trơn, tối ưu hóa lượng dầu sử dụng và tránh bôi trơn quá mức.
- Đèn báo trạng thái: Đèn báo ACT (hoạt động) và INT (nghỉ) giúp dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của bơm.
- Hai chế độ hoạt động: Bật nguồn – cấp dầu (thời gian hoạt động bắt đầu trước) và Bật nguồn – nghỉ (thời gian nghỉ bắt đầu trước) linh hoạt theo yêu cầu ứng dụng.
- Chức năng bộ nhớ: Trong chế độ Bật nguồn – nghỉ, bơm sẽ tiếp tục từ thời gian nghỉ còn lại sau khi mất điện và khởi động lại, tránh bỏ sót chu kỳ bôi trơn.
- Tương thích với bộ chia thể tích: Đảm bảo lượng dầu được phân phối chính xác đến từng điểm bôi trơn.
- Đồng hồ đo áp suất: Giúp người dùng dễ dàng kiểm tra áp suất vận hành của hệ thống.
- Công tắc phao tiếp điểm NC: Tự động phát hiện mức dầu thấp và gửi tín hiệu cảnh báo.
- Còi báo động: Phát ra âm thanh khi mức dầu thấp, cảnh báo người dùng cần bổ sung dầu.
- Nút cấp dầu bằng tay (nút F): Cho phép cấp dầu bằng tay trong thời gian ngắn (dưới 3 phút) khi cần thiết.
- Bộ điều khiển nhiệt: Tự động tắt động cơ khi quá nóng, bảo vệ động cơ khỏi hư hỏng.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp
Bơm dầu tự động CEWB được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt
Quy Trình Lắp Đặt
1. Lắp đặt bơm dầu: Chọn vị trí lắp đặt phù hợp, đảm bảo bơm được cố định chắc chắn. 2. Kết nối ống dẫn dầu: Kết nối ống dẫn dầu từ bơm đến các điểm bôi trơn hoặc bộ chia thể tích. Đảm bảo các kết nối kín khít, không rò rỉ. 3. Kết nối điện: Kết nối nguồn điện theo sơ đồWiring Diagram cung cấp. Đảm bảo đúng điện áp và tần số. Nối dây tiếp đất (GND/P.E) để đảm bảo an toàn điện. 4. Kiểm tra tổng thể: Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống, đảm bảo không có sai sót trước khi cấp điện.
Vận Hành và Điều Chỉnh
Lịch Bảo Dưỡng Định Kỳ
Xử Lý Sự Cố Thường Gặp
Kết Luận
Bơm dầu tự động kiểu xả áp CEWB là một giải pháp bôi trơn tự động hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích cho máy móc công nghiệp, bao gồm:
ChenYing Việt Nam là nhà phân phối chính thức Bơm dầu tự động CEWB tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.
Thông Tin Liên Hệ
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Hotline | 0967053394 (A.Phúc) |
| Website | https://chenying.com.vn |