Bơm dầu tự động kiểu điện trở CESD

SKU bơm-dầu-tự-động-kiểu-điện-trở-cesd-20250404024450 Categories ,
Máy bôi trơn dầu điện trở
Loại tự động hẹn giờ

*Model

CESD

*Dung tích bình chứa (Vật liệu)

2L (Resin)
2L (Alum.)
3L (Resin)
4L (Resin)
4L (Alum.)
8L (Iron)

*ACTx INT

60 sec x 60 min
60 sec x 180 min
60 sec x 12 hours
60 sec x 72 hours

*Điện áp

110V,60Hz
220V,50Hz
220V,60Hz

*Đường kính xả

φ4
φ6
φ4 W/Pressure Gauge
φ6 W/Pressure Gauge

*Chế độ hoạt động

Turn-on-Feeding
Turn-on-Interval

Description

  1. Các bộ điều chỉnh thời gian hoạt động và thời gian chờ nằm bên trong hộp điều khiển của CESD. Có các đèn báo hoạt động (ACT) và thời gian chờ (INT) trên hộp điều khiển.
  2. Có hai chế độ hoạt động sau khi bật nguồn CESD. Chế độ tiêu chuẩn là bật nguồn-thời gian chờ.
    ● Bật nguồn-cấp dầu: Thời gian hoạt động bắt đầu trước sau khi bật nguồn.
    ● Bật nguồn-thời gian chờ: Thời gian chờ bắt đầu trước sau khi bật nguồn.
  3. Mô hình bật nguồn-thời gian chờ có chức năng ghi nhớ. Nếu nguồn điện đột ngột tắt trong thời gian chờ, CESD sẽ tiếp tục hoạt động từ thời gian chờ còn lại sau khi khởi động lại, điều này có thể tránh được việc bôi trơn quá mức một cách hiệu quả.
  4. CESD có một công tắc phao tiếp điểm NC tự động phát hiện mức dầu và gửi tín hiệu khi mức dầu thấp.
  5. CESD có còi báo động phát ra âm thanh báo động khi dầu xuống dưới mức tối thiểu.
  6. CESD có nút cấp dầu (nút F), có thể được sử dụng để cấp dầu thủ công trong vòng chưa đầy 3 phút để tránh quá tải cho động cơ.
  7. CESD có bộ điều khiển nhiệt tắt động cơ trong khoảng 5 phút khi động cơ quá nóng.

cesd Dimensional Drawing


◆ Dữ Liệu Kích Thước

Dung Tích Bình chứa Vật Liệu Bình chứa Chiều Dài (mm) Chiều Rộng (mm) Chiều Cao (mm) Khoảng Cách Lỗ Cố Định (mm) T.Lượng Tịnh (kg)
2L Resin 213 128 244 177 3.00
2L Alum. 221 150 234 95x200 4.15
3L Resin 227 167 248 205 3.45
4L Resin 277 162 259 250 3.90
4L Alum. 297 170 253 95x280 4.90
8L Iron 355 201 270 95x338 7.55

◆ Dữ Liệu Kỹ Thuật

Thời Gian Hoạt Động 3-60 sec
Thời Gian Giãn Cách 1-60 min, 1-180 min, 1-12hr, 1-72hr
Công Suất Motor 12±3W
Điện Áp 110V 220V
Ampe 1.5A 0.7A
Hertz 60Hz 50Hz, 60Hz
Lưu Lượng Xả Tối Đa 130cc/min
Áp Suất Vận Hành Tối Đa 8kgf/c㎡
Đường Kính Xả Ø4 , Ø6
Công Tắc Phao NC Contact
Độ Nhớt Phù Hợp Oil, 32-68 cSt@40oC

◆ Sơ Đồ Đấu Dây

Đầu Ra Bất Thường Nối Đất Nguồn
NO(A) NC(B) COM GND(P.E) POWER

◆ Mã Đặt Hàng

Model Dung Tích Bình chứa (Vật Liệu) ACT x INT Điện Áp Đường Kính Xả Chế Độ Hoạt Động
CESD 01 2 C 1 2
01 2L (Resin) 1 60 sec x 60 min A 110V, 60Hz 0 Ø4 1 Turn-on-Feeding
02 2L (Alum.) 2 60 sec x 180 min B 220V, 50Hz 1 Ø6 2 Turn-on-Interval
03 3L (Resin) 3 60 sec x 12 hours C 220V, 60Hz 2 Ø4 W/Pressure Gauge
04 4L (Resin) 4 60 sec x 72 hours 3 Ø6 W/Pressure Gauge
05 4L (Alum.)
08 8L (Iron)


Zalo