- Lưu lượng xả chính xác, điều chỉnh 0.01-0.08cc/hành trình
- Vận hành bằng bộ tạo tần số (10 triệu chu kỳ) hoặc van solenoid điều khiển PLC (2 triệu chu kỳ)
- Cần nguồn khí nén 4-8 kgf/cm²
- Tiêu chuẩn 1 cổng ra, có thể tăng lên 4 cổng theo yêu cầu
- Lọc dầu 80 mesh tiêu chuẩn; bồn 2L có thể thêm công tắc phao
- Khuyến nghị dùng dầu thực vật, độ nhớt 22-68 cSt@40°C (không dùng dung dịch làm mát hoặc dung môi bay hơi)
POM
Bơm dầu kiểu định lượng tối thiểu POM (khí nén)
Bộ bôi trơn dầu định lượng cực nhỏ, chính xác, lưu lượng điều chỉnh từ 0.01cc đến 0.08cc mỗi hành trình, vận hành bằng bộ tạo tần số hoặc van solenoid. Chi tiết hơn
Dimensional Data
Technical Data
| Model | Tank Type | Khoảng cách lỗ cố định (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Oil-Air Outlet Number | Height without Float Switch (mm) | Height with Float Switch (mm) | N.W. without Float (kg) | N.W. with Float (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| POM-01 | 2L Square Oil Tank | 115 | - | 121 | 1 | 247 | 273 | 2.3 | 2.4 |
| - | 2 | 275 | 301 | 2.7 | 2.8 | ||||
| - | 3 | 304 | 330 | 3.1 | 3.2 | ||||
| - | 4 | 332 | 358 | 3.4 | 3.6 | ||||
| POM-35 | 1L Cylindrical Oil Tank | 150 | 125 | 1 | 261 | -- | 1.5 | -- | |
| 2 | 290 | -- | 2.0 | -- | |||||
| 3 | 318 | -- | 2.4 | -- | |||||
| 4 | 347 | -- | 2.8 | -- | |||||
| POM-50 | 2L Cylindrical Oil Tank | 154 | 135 | 1 | 346 | 394 | 1.7 | 1.9 | |
| 2 | 374 | 423 | 2.1 | 2.3 | |||||
| 3 | 403 | 451 | 2.5 | 2.7 | |||||
| 4 | 431 | 480 | 2.9 | 3.1 |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Method of Actuation | Solenoid Valve / Frequency Generator |
| Voltage | AC110V / AC220V / DC24V |
| Ampere | 0.1A / 0.1A / 0.2A |
| Pneumatic Pressure | 4-8 kgf/cm² |
| Discharge Volume | 0.01cc - 0.08cc/stroke (Adjustable) |
| Air Inlet | Ø8 |
| Oil-Air Outlet | Ø4, Ø6, Ø8 |
| Float Switch | Optional (NC or NO Contact); only for 2L tank |
| Reed Switch | Optional (NC or NO Contact) |
| Suitable Viscosity | Vegetable Oil, 22-68 cSt@40°C |