- Vú mỡ với các góc thẳng, 45°, và 90°
- Đồng hồ áp suất loại khô và ngâm dầu, nhiều dải áp suất
- Mắt kính báo dầu nhỏ/lớn cho các loại bộ bôi trơn và kích cỡ bồn khác nhau
Chưa có ảnh
Grease Nipple/Gauge/Window
Vú mỡ, đồng hồ áp suất, mắt kính báo dầu
Vú mỡ (thẳng/45°/90°), đồng hồ áp suất loại khô và ngâm dầu, và mắt kính báo mức dầu cho hệ thống bôi trơn. Chi tiết hơn
| Model | Ren ngoài | Angle | Trọng lượng tịnh (g) |
|---|---|---|---|
| PJ000600 | M6xP1.0 | Straight | 2.3 |
| PJ000645 | 45° | 6.0 | |
| PJ000690 | 90° | ||
| PJ000800 | M8xP1.0 | Straight | 4.4 |
| PJ000845 | 45° | 7.7 | |
| PJ000890 | 90° | ||
| PJ010100 | PT1/8 | Straight | 5.1 |
| PJ010145 | 45° | 8.2 | |
| PJ010190 | 90° | ||
| PJ010200 | PT1/4 | Straight | 12.0 |
| PJ010245 | 45° | 18.0 | |
| PJ010290 | 90° |
Oil Window
| Model | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | Trọng lượng tịnh (g) | Remarks |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M11001 (Set) | 66 | 27 | 22 | Ø3.4 | 32 | 5.6 | 24 | Small Oil Window (for CTA-8, CLA-6, CLAB-6) |
| M11003 (Set) | 98 | 45 | 23 | Ø4.0 | 62 | 5.1 | 36 | Big Oil Window (for CLA-8, CLAB-8, tanks < 12L) |